Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "người nhập cư" (1)

người nhập cư
Tiếng Anh Danh từimmigrant
Từ vựng của tôi
Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
Many of them are immigrants to the US.

swap_horiz Từ liên quan "người nhập cư" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "người nhập cư" (1)

Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
Many of them are immigrants to the US.